文化資本 wén huà zī běn · văn hóa tư bổn Hán Việt: văn hóa tư bổn · Pinyin: wén huà zī běn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinwén huà zī běnHán Việtvăn hóa tư bổnCấu tạo文 + 化 + 資 + 本 · văn + hóa + tư + bổn nghĩa thành phần: văn + hóa + tư + bổn