文化適應

văn hóa thích ứng

Hán Việt: văn hóa thích ứng

Tổng quan

sự tiếp nhận và biến đổi văn hoá, sự tiếp biến về văn hoá

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (thích) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tiếp nhận và biến đổi văn hoá, sự tiếp biến về văn hoá

Eng

  • Cihui 文化適應 énhuà shìyìng n. <lg.> acculturation