文化遺產

wén huà yí chǎn văn hóa di sản

Hán Việt: văn hóa di sản · Pinyin: wén huà yí chǎn

Tổng quan

di sản văn hóa

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (di) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di sản văn hóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人类历史遗留下来的精神财富的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人类历史遗留下来的精神财富的总称。

Eng

  • CC-CEDICT cultural heritage
  • Cihui cultural heritage