文化都市 văn hóa đô thị Hán Việt: văn hóa đô thị Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 都 (đô) + 市 (thị)Hán Việtvăn hóa đô thịCấu tạo文 + 化 + 都 + 市 · văn + hóa + đô + thị nghĩa thành phần: văn + hóa + đô + thị Nghĩa EngCihui 文化都市 énhuà dūshì n. cultural city