文化隱喻

văn hóa ẩn dụ

Hán Việt: văn hóa ẩn dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (ẩn) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文化隱喻 énhuà yǐnyù n. <lg.> cultural metaphor