文化霸權 wén huà bà quán · văn hóa phách quyền Hán Việt: văn hóa phách quyền · Pinyin: wén huà bà quán Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 霸 (phách) + 權 (quyền)Pinyinwén huà bà quánHán Việtvăn hóa phách quyềnCấu tạo文 + 化 + 霸 + 權 · văn + hóa + phách + quyền nghĩa thành phần: văn + hóa + phách + quyền