文化革命

wénhuà gémìng văn hóa cách mệnh

Hán Việt: văn hóa cách mệnh · Pinyin: wénhuà gémìng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Cultural Revolution

ja

  • JMdict cultural revolution