文化首都 wén huà shǒu dū · văn hóa thủ đô Hán Việt: văn hóa thủ đô · Pinyin: wén huà shǒu dū Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 首 (thủ) + 都 (đô)Pinyinwén huà shǒu dūHán Việtvăn hóa thủ đôCấu tạo文 + 化 + 首 + 都 · văn + hóa + thủ + đô nghĩa thành phần: văn + hóa + thủ + đô