文友詩敵 wén yǒu shī dí · văn hữu thi địch Hán Việt: văn hữu thi địch · Pinyin: wén yǒu shī dí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 友 (hữu) + 詩 (thi) + 敵 (địch)Pinyinwén yǒu shī díHán Việtvăn hữu thi địchCấu tạo文 + 友 + 詩 + 敵 · văn + hữu + thi + địch nghĩa thành phần: văn + hữu + thi + địch