文吏 wén lì · văn lại Hán Việt: văn lại · Pinyin: wén lì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 吏 (lại)Pinyinwén lìHán Việtvăn lạiCấu tạo文 + 吏 · văn + lại nghĩa thành phần: văn + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文职官吏; 文法之吏。指执法吏。Tân Hoa Tự Điển 1.文职官吏。 2.文法之吏。指执法吏。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa文官 · 文臣