文臣
văn thần
Hán Việt: văn thần · Pinyin: wén chén
Tổng quan
quan văn (thời xưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui quan văn (thời xưa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代擔任文職的官員。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指文职官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指文职官吏。
Eng
- CC-CEDICT civilian court official (in former times)
- Cihui civilian court official (in former times)
ja
- JMdict civil official (esp. dealing with literary matters)