文君司馬

wén jūn sī mǎ văn quân ti mã

Hán Việt: văn quân ti mã · Pinyin: wén jūn sī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (quân) + (ti) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后指相爱的情人或夫妻。