文君新醮
văn quân tân tiếu
Hán Việt: văn quân tân tiếu · Pinyin: wén jūn xīn jiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醮:旧指女子出嫁,这里指再嫁。原指汉代卓文君嫁司马相如事。后指寡妇再嫁。
- Tân Hoa Tự Điển 醮旧指女子出嫁,这里指再嫁。原指汉代卓文君嫁司马相如事◇指寡妇再嫁。
Hán Việt: văn quân tân tiếu · Pinyin: wén jūn xīn jiào