文園渴病 wén yuán kě bìng · văn viên khát bệnh Hán Việt: văn viên khát bệnh · Pinyin: wén yuán kě bìng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 園 (viên) + 渴 (khát) + 病 (bệnh)Pinyinwén yuán kě bìngHán Việtvăn viên khát bệnhCấu tạo文 + 園 + 渴 + 病 · văn + viên + khát + bệnh nghĩa thành phần: văn + viên + khát + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"文园病"。