文坛复振

văn đàn phục chấn

Hán Việt: văn đàn phục chấn

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 壇 (đàn) + 復 (phục) + 振 (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phục hưng văn học
  • Biên soạn literary renaissance/revival

Eng

  • Cihui 文壇復振 éntánfùzhèn f.e. literary renaissance/revival

Từ liên quan

Gần nghĩa

文壇巨匠 · 文坛巨擘 · 文坛耆宿 · 复振器