文坛巨擘

văn đàn cự phách

Hán Việt: văn đàn cự phách

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 壇 (đàn) + 巨 (cự) + 擘 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bậc thầy văn học
  • Biên soạn a literary mogul

Eng

  • Cihui 文壇巨擘 éntánjùbò f.e. a literary mogul

Từ liên quan

Gần nghĩa

文壇巨匠 · 文坛复振 · 文坛耆宿