文墨人兒

văn mặc nhân nhi

Hán Việt: văn mặc nhân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (mặc) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文墨人兒 énmòrénr ►See wénmòrén