文奸濟惡

wén jiān jì è văn gian tể ác

Hán Việt: văn gian tể ác · Pinyin: wén jiān jì è

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (gian) + (tể) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩饰奸诈,助长恶行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩饰奸诈﹐助长恶行。