文奸濟惡 wén jiān jì è · văn gian tể ác Hán Việt: văn gian tể ác · Pinyin: wén jiān jì è Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 奸 (gian) + 濟 (tể) + 惡 (ác)Pinyinwén jiān jì èHán Việtvăn gian tể ácCấu tạo文 + 奸 + 濟 + 惡 · văn + gian + tể + ác nghĩa thành phần: văn + gian + tể + ác