文娛活動 văn ngu hoạt động Hán Việt: văn ngu hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 娛 (ngu) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtvăn ngu hoạt độngCấu tạo文 + 娛 + 活 + 動 · văn + ngu + hoạt + động nghĩa thành phần: văn + ngu + hoạt + động Nghĩa EngCihui 文娛活動 ényú huódòng n. recreational activities M:²chǎng