文字之交 văn tự chi giao Hán Việt: văn tự chi giao Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việtvăn tự chi giaoCấu tạo文 + 字 + 之 + 交 · văn + tự + chi + giao nghĩa thành phần: văn + tự + chi + giao Nghĩa EngCihui 文字之交 énzìzhījiāo n. a literary friendship