文字分離 văn tự phân li Hán Việt: văn tự phân li Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtvăn tự phân liCấu tạo文 + 字 + 分 + 離 · văn + tự + phân + li nghĩa thành phần: văn + tự + phân + li Nghĩa EngCihui 文字分離 énzì fēnlí n. character segmentation