文字發展 văn tự phát triển Hán Việt: văn tự phát triển Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 發 (phát) + 展 (triển)Hán Việtvăn tự phát triểnCấu tạo文 + 字 + 發 + 展 · văn + tự + phát + triển nghĩa thành phần: văn + tự + phát + triển Nghĩa EngCihui 文字發展 énzì fāzhǎn n. <lg.> development of a script