文字合並 wén zì hé bìng · văn tự hợp tịnh Hán Việt: văn tự hợp tịnh · Pinyin: wén zì hé bìng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 合 (hợp) + 並 (tịnh)Pinyinwén zì hé bìngHán Việtvăn tự hợp tịnhCấu tạo文 + 字 + 合 + 並 · văn + tự + hợp + tịnh nghĩa thành phần: văn + tự + hợp + tịnh