文字处理专业

wén zì chǔ lǐ zhuān yèvăn tự xử lí chuyên nghiệp

Hán Việt: văn tự xử lí chuyên nghiệp · Pinyin: wén zì chǔ lǐ zhuān yè

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 處 (xử) + 理 (lí) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghề xử lý văn bản

Đức

  • Handedict textverarbeitender Beruf

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字以前的 · 专业人才短缺 · 专业基础知识 · 专业技术中心 · 专业技术职务 · 专业收债人员 · 专业教育程度 · 文字冒险游戏