專業收債人員
chuyên nghiệp thu trái nhân viên
Hán Việt: chuyên nghiệp thu trái nhân viên · Pinyin: zhuān yè shōu zhài rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 收 (thu) + 債 (trái) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: chuyên nghiệp thu trái nhân viên · Pinyin: zhuān yè shōu zhài rén yuán
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 收 (thu) + 債 (trái) + 人 (nhân) + 員 (viên)