专业收债人员
chuyên nghiệp thu trái nhân viên
Hán Việt: chuyên nghiệp thu trái nhân viên · Pinyin: zhuān yè shōu zhài rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 收 (thu) + 債 (trái) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đòi nợ chuyên nghiệp
Đức
- Handedict Schuldeneintreiber