文字处理软件

văn tự xử lí nhuyễn kiện

Hán Việt: văn tự xử lí nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 處 (xử) + 理 (lí) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui word processing software

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件开发人员 · 文字以前的 · 软件即服务 · 文字冒险游戏 · 文字处理专业 · 文字处理系统 · 文字改革运动 · 文字系统概论