文字對齊 văn tự đối tề Hán Việt: văn tự đối tề Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 對 (đối) + 齊 (tề)Hán Việtvăn tự đối tềCấu tạo文 + 字 + 對 + 齊 · văn + tự + đối + tề nghĩa thành phần: văn + tự + đối + tề Nghĩa EngCihui text alignment