文字系統

văn tự hệ thống

Hán Việt: văn tự hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tự) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文字系統 énzì xìtǒng n. <lg.> writing system