文字衣科 văn tự y khoa Hán Việt: văn tự y khoa Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 衣 (y) + 科 (khoa)Hán Việtvăn tự y khoaCấu tạo文 + 字 + 衣 + 科 · văn + tự + y + khoa nghĩa thành phần: văn + tự + y + khoa Nghĩa EngCihui Graphidaceae