文字識別 văn tự thức biệt Hán Việt: văn tự thức biệt Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 識 (thức) + 別 (biệt)Hán Việtvăn tự thức biệtCấu tạo文 + 字 + 識 + 別 · văn + tự + thức + biệt nghĩa thành phần: văn + tự + thức + biệt Nghĩa EngCihui 文字識別 énzì shíbié n. character recognition