文字變化

văn tự biến hóa

Hán Việt: văn tự biến hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tự) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文字變化 énzì biànhuà n. <lg.> modification of the script