文学士学位

văn học sĩ học vị

Hán Việt: văn học sĩ học vị

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 學 (học) + 士 (sĩ) + 學 (học) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cử nhân văn học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi B.A. degree

Eng

  • Cihui B.A. degree

Từ liên quan

Gần nghĩa

文学研究的 · 学位论文 · 学位证书 · 文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠 · 文学语言 · 文学革命