文學翻譯者

văn học phiên dịch giả

Hán Việt: văn học phiên dịch giả

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (học) + (phiên) + (dịch) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文學翻譯者 énxué fānyìzhě n. <lg.> literary translator