文山會海
văn san hội hải
Hán Việt: văn san hội hải · Pinyin: wén shān huì hǎi
Tổng quan
văn bản chất đống và họp hành liên miên (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui văn bản chất đống và họp hành liên miên (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容文件会议多得泛滥成灾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容文件会议多得泛滥成灾。
Eng
- CC-CEDICT a mountain of paperwork and a sea of meetings (idiom)
- Cihui 文山會海 énshānhuìhǎi f.e. <pol.> endless paperwork and meetings