文康活動

wén kāng huó dòng văn khang hoạt động

Hán Việt: văn khang hoạt động · Pinyin: wén kāng huó dòng

Tổng quan

hoạt động văn hóa và giải trí (Đài Loan)

Cấu tạo: (văn) + (khang) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt động văn hóa và giải trí (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT cultural and recreational activities (Tw)
  • Cihui cultural and recreational activities (Tw)