文弱書生
văn nhược thư sanh
Hán Việt: văn nhược thư sanh · Pinyin: wén ruò shū shēng
Tổng quan
(thành ngữ) thư sinh yếu đuối
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) thư sinh yếu đuối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 溫文柔弱的讀書人。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) frail scholar
- Cihui 文弱書生 énruò shūshēng n. frail scholar; effeminate scholar M:²wèi/¹míng/¹gè