文心雕龍

wén xīn diāo lóng văn tâm điêu long

Hán Việt: văn tâm điêu long · Pinyin: wén xīn diāo lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tâm) + (điêu) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。南朝梁劉勰撰,十卷,五十篇。分論文章之體制及文學源流、原理、批評方法等。隋唐以來,為詞章家所宗,對中國歷代文學創作及文學批評影響深遠。

Eng

  • Cihui 文心雕龍 énxīndiāolóng n. classical book of literary criticism