文思創新 wén sī chuàng xīn · văn tư sang tân Hán Việt: văn tư sang tân · Pinyin: wén sī chuàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 思 (tư) + 創 (sang) + 新 (tân)Pinyinwén sī chuàng xīnHán Việtvăn tư sang tânCấu tạo文 + 思 + 創 + 新 · văn + tư + sang + tân nghĩa thành phần: văn + tư + sang + tân