文思敏速

wén sī mǐn sù văn tư mẫn tốc

Hán Việt: văn tư mẫn tốc · Pinyin: wén sī mǐn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tư) + (mẫn) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容写文章的思路迅速而灵敏。