文思枯竭 văn tư khô kiệt Hán Việt: văn tư khô kiệt Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 思 (tư) + 枯 (khô) + 竭 (kiệt)Hán Việtvăn tư khô kiệtCấu tạo文 + 思 + 枯 + 竭 · văn + tư + khô + kiệt nghĩa thành phần: văn + tư + khô + kiệt Nghĩa EngCihui 文思枯竭 énsīkūjié f.e. Literary thought is dried up.