文房四寳 wén fáng sì bǎo · văn phòng tứ bảo Hán Việt: văn phòng tứ bảo · Pinyin: wén fáng sì bǎo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 房 (phòng) + 四 (tứ) + 寳 (bảo)Pinyinwén fáng sì bǎoHán Việtvăn phòng tứ bảoCấu tạo文 + 房 + 四 + 寳 · văn + phòng + tứ + bảo nghĩa thành phần: văn + phòng + tứ + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指笔﹑墨﹑纸﹑砚。Tân Hoa Tự Điển 1.指笔﹑墨﹑纸﹑砚。