文房四藝 wén fáng sì yì · văn phòng tứ nghệ Hán Việt: văn phòng tứ nghệ · Pinyin: wén fáng sì yì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 房 (phòng) + 四 (tứ) + 藝 (nghệ)Pinyinwén fáng sì yìHán Việtvăn phòng tứ nghệCấu tạo文 + 房 + 四 + 藝 · văn + phòng + tứ + nghệ nghĩa thành phần: văn + phòng + tứ + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指琴、棋、书、画。