文托泰內 wén tuō tài nèi · văn thác thái nội Hán Việt: văn thác thái nội · Pinyin: wén tuō tài nèi Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 托 (thác) + 泰 (thái) + 內 (nội)Pinyinwén tuō tài nèiHán Việtvăn thác thái nộiCấu tạo文 + 托 + 泰 + 內 · văn + thác + thái + nội nghĩa thành phần: văn + thác + thái + nội