文摘服务

văn trích phục vụ

Hán Việt: văn trích phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 摘 (trích) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ trích yếu
  • Biên soạn decorative embellishments of writing

Eng

  • Cihui 文摘服務 énzhāi fúwù n. decorative embellishments of writing
  • Tần suất từ n. decorative embellishments of writing

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 服务业 · 服务台 · 服务员