文摘服務 văn trích phục vụ Hán Việt: văn trích phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 摘 (trích) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtvăn trích phục vụCấu tạo文 + 摘 + 服 + 務 · văn + trích + phục + vụ nghĩa thành phần: văn + trích + phục + vụ Nghĩa EngCihui 文摘服務 énzhāi fúwù n. decorative embellishments of writing