文摘索引 văn trích tác dẫn Hán Việt: văn trích tác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 摘 (trích) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Hán Việtvăn trích tác dẫnCấu tạo文 + 摘 + 索 + 引 · văn + trích + tác + dẫn nghĩa thành phần: văn + trích + tác + dẫn Nghĩa EngCihui 文摘索引 énzhāi suǒyǐn n. abstract and indexing