文摘索引 văn trích tác dẫn Hán Việt: văn trích tác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 摘 (trích) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Hán Việtvăn trích tác dẫnTừ loạidanhCấu tạo文 + 摘 + 索 + 引 · văn + trích + tác + dẫn nghĩa thành phần: văn + trích + tác + dẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mục lục trích yếuBiên soạn abstract and indexingEngCihui 文摘索引 énzhāi suǒyǐn n. abstract and indexing Từ liên quan Gần nghĩa索引项 · 文摘服务 · 索引卡片 · 索引字母 · 索引管理 · 文摘报 · 索引卡 · 索引行