文擅雕龍 wén shàn diāo lóng · văn thiện điêu long Hán Việt: văn thiện điêu long · Pinyin: wén shàn diāo lóng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 擅 (thiện) + 雕 (điêu) + 龍 (long)Pinyinwén shàn diāo lóngHán Việtvăn thiện điêu longCấu tạo文 + 擅 + 雕 + 龍 · văn + thiện + điêu + long nghĩa thành phần: văn + thiện + điêu + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻文章写得极好。