文無點易

wén wú diǎn yì văn vô điểm dịch

Hán Việt: văn vô điểm dịch · Pinyin: wén wú diǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (vô) + (điểm) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 点:涂改;易:改动。形容作文一气呵成,不加改动。