文昌帝君

wén chāng dì jūn văn xương đế quân

Hán Việt: văn xương đế quân · Pinyin: wén chāng dì jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (xương) + (đế) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"文昌帝"。亦称"文昌君"; 即梓潼帝君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"文昌帝"。亦称"文昌君"。 2.即梓潼帝君。