文昌纏鬥 wén chāng chán dòu · văn xương triền đấu Hán Việt: văn xương triền đấu · Pinyin: wén chāng chán dòu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 昌 (xương) + 纏 (triền) + 鬥 (đấu)Pinyinwén chāng chán dòuHán Việtvăn xương triền đấuCấu tạo文 + 昌 + 纏 + 鬥 · văn + xương + triền + đấu nghĩa thành phần: văn + xương + triền + đấu